Honda CR-V

1.039 Tỷ

Bảng giá Honda CR-V

Phiên bản Giá bán Giá niêm yết Đơn vị
Honda CR-V G (Trắng, Đen, Xám) 1.039 Tỷ 1.039 Tỷ VND
Honda CR-V L (Trắng, Đen, Xám, Xanh, Titan) 1.099 Tỷ 1.099 Tỷ VND
Honda CR-V L (Đỏ) 1.107 Tỷ 1.107 Tỷ VND
Honda CR-V L AWD (Trắng, Đen, Xám, Xanh, Titan) 1.25 Tỷ 1.25 Tỷ VND
Honda CR-V L AWD (Đỏ) 1.258 Tỷ 1.258 Tỷ VND
Honda CR-V e:HEV L (Trắng, Đen, Xám, Xanh) 1.17 Tỷ 1.17 Tỷ VND
Honda CR-V e:HEV L (Đỏ) 1.178 Tỷ 1.178 Tỷ VND
Honda CR-V e:HEV RS (Trắng, Đen, Xám, Xanh) 1.25 Tỷ 1.25 Tỷ VND
Honda CR-V e:HEV RS (Đỏ) 1.258 Tỷ 1.258 Tỷ VND
Điểm nổi bật
  • Tùy chọn động cơ Hybrid (e:HEV) mạnh mẽ: Lần đầu tiên CR-V có bản Hybrid với công suất 204 mã lực, cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu (chỉ khoảng 3.4L/100km trong đô thị) và vận hành êm ái như xe điện.
  • Hệ dẫn động 4 bánh AWD: Bổ sung phiên bản dẫn động 4 bánh toàn thời gian giúp xe bám đường tốt hơn và tự tin chinh phục những địa hình phức tạp hoặc đường trơn trượt.
  • Cấu hình ghế linh hoạt (5 chỗ và 7 chỗ): Đáp ứng đa dạng nhu cầu, từ bản Hybrid 5 chỗ thể thao đến các bản máy xăng 7 chỗ (5+2) rộng rãi cho gia đình đông người.
  • Hệ thống an toàn Honda SENSING tiên tiến: Được trang bị camera và radar mở rộng góc quét, nhận diện vật cản chính xác hơn, kết hợp cùng 8 túi khí bảo vệ toàn diện.
  • Tiện nghi đẳng cấp: Sở hữu những trang bị "đáng tiền" như hệ thống 12 loa Bose, màn hình HUD trên kính lái, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và thẻ khóa từ thông minh.
Chi tiết Honda CR-V
Honda CR-V là biểu tượng của sự sang trọng, lịch lãm và tính đa dụng vượt trội trong phân khúc SUV cỡ C. Ở thế hệ mới, xe mang diện mạo cơ bắp, mạnh mẽ hơn với lưới tản nhiệt tổ ong cỡ lớn và cụm đèn LED sắc sảo, tạo nên vị thế uy phong trên đường phố. Không gian nội thất được trau chuốt tỉ mỉ theo phong cách hiện đại, kết hợp hài hòa giữa vật liệu cao cấp và các tính năng hỗ trợ lái thông minh giúp tối ưu hóa mọi trải nghiệm hành trình. Đặc biệt, sự chuyển mình sang kỷ nguyên xanh với động cơ Hybrid không chỉ khẳng định vị thế dẫn đầu công nghệ của CR-V mà còn mang lại sự yên tĩnh và thư thái tuyệt đối cho khoang lái. Đây chính là mẫu xe lý tưởng dành cho những gia đình hiện đại, đòi hỏi sự an toàn khắt khe và đẳng cấp khác biệt.
1.

Thiết kế

NGOẠI THẤT
Honda CR-V - 1

Thiết kế cản trước tinh tế với mặt ca-lăng theo phong cách Polygon mảng khối nổi sống động tạo điểm nhấn đậm tính thể thao

Honda CR-V - 2

Cụm đèn trước tích hợp công nghệ LED hiện đại làm nổi bật diện mạo uy mãnh cho xe

Honda CR-V - 3

Cụm đèn hậu vừa sắc sảo vừa tinh tế tạo cảm giác sang trọng cuốn hút

Honda CR-V - 4

Ốp sườn xe sơn đen bóng thể thao (e:HEV RS).

Honda CR-V - 5

Cản sau thể thao, ấn tượng từ mọi góc nhìn.

Honda CR-V - 6

Tay nắm cửa sơn đen bóng (e:HEV RS), tích hợp đóng/mở thông minh cảm biến.

Honda CR-V - 7

Ăng ten vây cá mập cá tính.

Honda CR-V - 8

La-zăng hợp kim kích thước 18 inch đa chấu thiết kế phá cách kết hợp cùng viền sơn đen cuốn hút (e:HEV RS).

NỘI THẤT
Honda CR-V - 9

Ghế da thể thao cao cấp với điểm nhấn logo RS trên hàng ghế trước, kết hợp chỉ đỏ xuyên suốt (e:HEV RS).

Honda CR-V - 10

Hệ thống chuyển số bằng nút bấm: Mang tính thẩm mỹ cao, tối ưu không gian khoang lái và trải nghiệm thoải mái khi lái xe (e:HEV RS, e:HEV L).

Honda CR-V - 11

Bảng đồng hồ trung tâm 10,2 inch tinh tế sắc nét, thuần tiện cho tầm mắt (e:HEV RS).

Honda CR-V - 12

Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD): Hiển thị tốc độ trên kính lái, giúp việc lái xe dễ dàng an toàn (e:HEV RS).

Honda CR-V - 13

Đèn trang trí nội thất tinh tế tạo điểm nhấn nổi bật cho không gian nội thất (e:HEV RS).

Honda CR-V - 14

Cửa sổ trời toàn cảnh panorama là điểm nhấn thời thượng tạo cảm giác thoáng rộng cùng khả năng cản sáng tự nhiên, mang đến trải nghiệm lái xe thú vị (e:HEV RS).

Honda CR-V - 15

Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng (e:HEV RS, e:HEV L); Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng (L, G)

Honda CR-V - 16

Hệ thống điều hòa 2 vùng độc lập giúp lọc không khí hiệu quả cho không gian thư giãn.

2.

Vận hành


Honda CR-V - 17

Khung gầm cứng cáp giúp xe vận hành vững chắc và ổn định, nâng cao độ an toàn cho người ngồi trên xe.

Honda CR-V - 18

Hệ thống Hybrid bao gồm một động cơ 4 xi lanh 2.0L Atkinson kết hợp với một cặp mô-tơ điện, mang lại công suất tối đa 204 mã lực, đem đến hiệu quả vận hành mạnh mẽ, khả năng tăng tốc vượt trội mà vẫn tiết khiệm nhiên liệu tối ưu.

3.

Công nghệ

HYBRID
Honda CR-V - 19

Hệ thống Hybrid kết hợp xăng & điện mang đến trải nghiệm lái ngoạn mục, đậm phấn khích. Hơn nữa còn tiết kiệm nhiên liệu & thân thiện với môi trường.

CONNECT
Honda CR-V - 20

Hệ thống Honda CONNECT ưu việt liên kết giữa xe và điện thoại thông minh bằng sóng di động, đảm bảo mang đến trải nghiệm tiện nghi, an toàn và an ninh tuyệt đối, đi kèm với tổng đài hỗ trợ 24/7 (Yêu cầu điện thoại có kết nối mạng Internet)

Honda SENSING
Honda CR-V - 21

Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING: Với hệ thống công nghệ thông minh hỗ trợ người lái vững vàng quan sát & xử lý mọi tình huống, Honda CR-V bảo đảm an toàn để bạn vững tâm chinh phục mọi cung đường.

4.

An toàn


Honda CR-V - 22

Camera 360 (e:HEV RS, e:HEV L) giúp người lái dễ dàng đánh giá được khoảng cách xe với các vật thể xung quanh khi lùi xe.


Honda CR-V - 23

Cảm biến đỗ xe phía trước & sau (e:HEV RS, e:HEV L) Cảm biên đỗ xe phía sau (L)

Honda CR-V - 24

Đèn vào cua chủ động giúp điều chỉnh góc chiếu theo hướng đánh lái, hỗ trợ người lái quan sát thuận tiện hơn.

Honda CR-V - 25

Hệ thống phanh tự động khẩn cấp sau va chạm giúp giảm mức độ va chạm của các tai nạn thứ cấp tiềm ẩn bằng cách tự động tác động lực phanh vừa phải khi phát hiện xảy ra va chạm ban đầu.

Honda CR-V - 26

Hệ thống 8 túi khí: Hệ thống túi khí trước, túi khí bên, túi khí rèm 2 bên và nay có thêm túi khí đầu gối với tiêu chuẩn 5 sao an toàn tối ưu theo đánh giá của ASEAN NCAP

Thông số Honda CR-V
Honda CR-V
Tên Giá trị
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5,20
Hệ thống nhiên liệu PGM-FI
Loại động cơ / Engine type 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm) Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW)
Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm) Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000
Hộp số / Transmission E-CVT
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.691 x 1.866 x 1.681
Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm) 2.701

Câu hỏi thường gặp
Rất phù hợp. Không gian rộng rãi, 5+2 chỗ linh hoạt, tiện nghi đầy đủ cho nhu cầu đi lại hàng ngày lẫn du lịch.
Không. Bản xăng 1.5L Turbo đã tiết kiệm, còn bản Hybrid e:HEV tối ưu nhiên liệu hơn, đặc biệt khi đi phố.
Có. Khung gầm chắc chắn, cách âm tốt, đi cao tốc ổn định, phù hợp cả gia đình.
Trang bị Honda SENSING với các tính năng như phanh giảm thiểu va chạm, giữ làn, ga tự động thích ứng… hỗ trợ lái an toàn toàn diện.
Bản xăng phù hợp nhu cầu cơ bản, chi phí dễ tiếp cận; bản Hybrid dành cho người muốn êm ái hơn, tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm công nghệ mới.
Chia sẻ & đánh giá
Cộng đồng review:
(Điểm: 10/10 - 29 nhận xét)
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Honda Đồng Nai

PHÒNG KINH DOANH

PHÒNG KINH DOANH - HONDA ĐỒNG NAI

Nhanh gọn, chuyên nghiệp, uy tín và cần mẩn: là tiêu chí hàng đầu đội ngũ tư vấn viên tại HONDA ĐỒNG NAI
Hotline 0907 716 792