Honda HR-V
Bảng giá Honda HR-V
| Phiên bản | Giá bán | Giá niêm yết | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Honda HR-V G (Đen, Xám) | 699 Triệu | 699 Triệu | VND |
| Honda HR-V G (Đỏ, Trắng) | 707 Triệu | 707 Triệu | VND |
| Honda HR-V L (Đen, Xám) | 750 Triệu | 750 Triệu | VND |
| Honda HR-V L (Đỏ, Trắng) | 758 Triệu | 758 Triệu | VND |
| Honda HR-V e:HEV RS (Đen, Xám) | 835 Triệu | 835 Triệu | VND |
| Honda HR-V e:HEV RS (Đỏ, Trắng, Vàng Cát) | 843 Triệu | 843 Triệu | VND |
- Thiết kế Coupe SUV thời thượng: Ngoại thất lột xác hoàn toàn với phong cách trẻ trung, sang trọng, phần mái vuốt dốc tạo vẻ ngoài thể thao như một chiếc xe hạng sang.
- Nội thất biến hóa Magic Seat: Hàng ghế sau có chế độ gập linh hoạt độc quyền (gập phẳng hoặc ngửa đệm ngồi), cho phép chở các vật thể cao hoặc cồng kềnh mà các đối thủ không làm được.
- Động cơ Turbo mạnh mẽ: Phiên bản RS và L trang bị động cơ 1.5L VTEC Turbo mang lại khả năng bứt tốc ấn tượng, dẫn đầu phân khúc về sức mạnh.
- An toàn Honda SENSING đồng bộ: Gói công nghệ an toàn chủ động được trang bị trên tất cả các phiên bản, đảm bảo sự an tâm tuyệt đối cho người lái.
- Cảm giác lái sắc sảo: Tầm nhìn phía trước rộng rãi cùng hệ thống lái phản hồi nhạy bén giúp việc di chuyển trong đô thị hay đi đường đèo dốc trở nên thú vị hơn.
Thiết kế Thanh Lịch - Định Hình Phong Cách
Ngoại thất
Mặt trước xe nổi bật với ốp ca lăng mạ chrome tạo hình kim cương mang đến một diện mạo sắc sảo và cá tính (e:HEV RS)
Cụm đèn LED trước kết hợp với dải đèn xi nhan chạy đuổi tinh xảo (e:HEV RS)
Cụm đèn hậu với dải đèn LED ngang mang đến vẻ ngoài thanh lịch và hiện đại
Nội thất
Nội thất bọc da sang trọng với viền chỉ đỏ nổi bật, thể hiện tinh thần thể thao mạnh mẽ (e:HEV RS).
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng (L, e:HEV RS)
Bệ tỳ tay hàng ghế sau tiện lợi, tăng thêm sự thoải mái và hữu dụng cho khách hàng.
Công nghệ tiên tiến - Nâng tầm trải nghiệm lái
Phanh Giảm Thiểu Va Chạm (CMBS) Cảnh báo người lái khi phát hiện vật cản phía trước. Ngoài ra, trong trường hợp người lái không thể tránh khỏi va chạm, hệ thống sẽ tự động phanh để giảm thiểu thiệt hại.
Hỗ Trợ Giữ Làn Đường (LKAS) Hỗ trợ đánh lái để giữ cho xe luôn đi ở giữa làn đường, đồng thời hiển thị cảnh báo trong trường hợp xe đi chệch khỏi làn đường.
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) - Phát hiện và thông báo cho người lái trong trường hợp xe phía trước đã bắt đầu di chuyển sau khi dừng đỗ thông qua các cảnh báo bằng hình ảnh và âm thanh. Tính năng này đặc biệt hữu dụng trong các trường hợp dừng đỗ đèn đỏ.
Vận hành vượt trội, chinh phục mọi hành trình
Lẫy chuyển số trên vô-lăng cho trải nghiệm lái thể thao và bứt phá mạnh mẽ.
Hệ thống Hybrid tiên tiến (e:HEV RS) kết hợp động cơ xăng và động cơ điện để mang lại hiệu suất vận hành vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm lái xe êm ái.
Động cơ 1.5L 4 kỳ với 4 xi-lanh thẳng hàng giúp tăng tốc nhanh và mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu (G, L). Hộp số vô cấp CVT giúp chuyển số mượt mà và mang đến cảm giác tăng tốc chân thật hơn cho người lái.
An toàn tối đa - An tâm trải nghiệm
Hệ thống 6 túi khí với tiêu chuẩn 5 sao an toàn tối ưu theo đánh giá của ASEAN NCAP (L, e: HEV RS).
Chế độ quan sát làn đường (LaneWatch) qua hệ thống camera đặt ở gương chiếu hậu giúp quan sát và cảnh báo khoảng cách an toàn với phương tiện gần nhất (L, e:HEV RS).
Cảm biến đỗ xe sau giúp người lái đỗ xe tiện lợi, an toàn, hạn chế va chạm vật cản từ những điểm mù khó nhìn.
| Tên | Giá trị |
|---|---|
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) | 6,7 |
| Loại động cơ / Engine type | 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm) | 119 (89kW)/6.600 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm) | 145/4.300 |
| Hộp số / Transmission | CVT |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4347x1790x1590 |
| Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm) | 2610 |